Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-643.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-820.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27B-014.26 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 71C-138.15 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 15K-441.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65B-027.55 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 79C-229.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60K-653.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-858.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-929.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-660.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63B-034.22 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 86A-322.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 78A-215.56 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 27A-131.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 67C-190.44 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 47A-847.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-484.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-111.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-812.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-127.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-577.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 97A-097.06 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 81A-453.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36K-236.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66A-304.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 88A-813.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78C-128.19 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 72C-271.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |