Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-345.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-369.78 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-140.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-771.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-213.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-333.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 37C-569.21 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-265.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98A-863.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-953.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-248.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-768.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-563.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-071.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-952.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-865.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-057.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-902.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37C-588.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-269.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43A-972.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-518.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51E-349.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-349.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 65D-013.73 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |