Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-680.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19C-274.57 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-242.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-359.41 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36C-557.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-260.70 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 28D-011.05 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 94A-112.01 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 99A-886.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14B-052.87 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 36C-551.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-399.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26B-019.97 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 63C-232.94 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 83C-137.78 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 79D-014.43 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 69C-109.20 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 36C-581.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70C-218.93 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-548.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-025.27 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 81D-017.18 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 30M-351.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-489.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24B-019.36 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 51M-243.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-949.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20D-035.24 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 51M-101.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92C-265.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |