Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76D-013.98 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 60D-025.85 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 14C-463.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-164.76 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51M-110.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-516.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-380.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-445.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-574.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-316.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 83C-135.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15K-449.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92C-258.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 15D-053.28 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 14D-032.44 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 17C-220.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43A-974.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-242.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76C-180.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 29K-353.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43D-014.00 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 49C-386.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-086.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-482.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99C-344.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-208.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74D-014.19 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 51M-127.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49D-016.18 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |