Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-630.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51E-348.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 26C-164.09 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 19B-028.22 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 36C-571.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-794.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-324.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81C-299.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34A-926.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-959.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-395.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 63C-234.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30M-335.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-868.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-283.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-769.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 79A-583.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61C-622.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-865.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-465.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-898.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-889.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-052.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-078.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-263.84 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 38C-251.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15K-460.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-364.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-944.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-472.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |