Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69B-014.75 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 79A-577.04 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-349.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76D-012.48 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 49B-034.72 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 81A-464.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-455.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74C-148.47 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 79D-010.80 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 51L-956.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-322.01 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 38A-699.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47C-423.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-464.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-106.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17D-013.93 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 49A-764.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-874.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-173.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-323.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 23A-163.94 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 38A-682.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 93C-199.73 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51N-115.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-170.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-097.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66D-011.92 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 29K-440.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-516.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |