Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-334.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-253.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89A-534.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-889.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-214.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-769.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47C-414.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-761.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-138.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69A-173.36 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 84D-007.27 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 15K-462.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-547.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81A-475.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-137.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-054.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-398.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-479.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20C-324.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75B-030.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 89B-027.29 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 29K-414.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-479.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 38C-247.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60D-024.19 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 43D-015.33 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 29K-338.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-248.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |