Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-559.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-538.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-155.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-347.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-440.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-183.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-438.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34A-946.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-566.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-876.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 82D-014.18 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 29K-360.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-162.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-213.77 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61C-611.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-551.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-707.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-259.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-322.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 61K-583.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-899.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-962.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-836.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-388.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 70A-613.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-865.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-931.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-558.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-795.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |