Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-236.42 - Sơn La Xe Con -
51L-963.02 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-509.84 - Bình Phước Xe Con -
85A-146.70 - Ninh Thuận Xe Con -
37K-519.67 - Nghệ An Xe Con -
30M-093.57 - Hà Nội Xe Con -
19A-728.52 - Phú Thọ Xe Con -
20A-879.74 - Thái Nguyên Xe Con -
36K-305.14 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-593.50 - Tây Ninh Xe Con -
63A-326.76 - Tiền Giang Xe Con -
60K-692.31 - Đồng Nai Xe Con -
61C-620.82 - Bình Dương Xe Tải -
35A-475.93 - Ninh Bình Xe Con -
51L-946.20 - Hồ Chí Minh Xe Con -
97C-049.93 - Bắc Kạn Xe Tải -
60K-676.85 - Đồng Nai Xe Con -
30M-173.53 - Hà Nội Xe Con -
76A-332.29 - Quảng Ngãi Xe Con -
30M-243.16 - Hà Nội Xe Con -
73A-370.19 - Quảng Bình Xe Con -
61C-610.95 - Bình Dương Xe Tải -
84D-006.00 - Trà Vinh Xe tải van -
30M-106.29 - Hà Nội Xe Con -
19A-743.73 - Phú Thọ Xe Con -
78A-215.93 - Phú Yên Xe Con -
37K-546.19 - Nghệ An Xe Con -
30M-241.03 - Hà Nội Xe Con -
36K-293.85 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-609.83 - Tây Ninh Xe Con -