Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-238.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-266.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-253.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-966.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-678.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-244.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-125.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-351.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-192.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78A-225.31 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30M-262.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-883.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61C-613.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-952.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-268.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36K-298.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-693.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-068.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-618.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19C-266.97 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 72C-265.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63C-235.74 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-121.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82C-097.60 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 73B-017.51 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 99D-026.05 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 24C-169.49 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14K-034.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-735.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-312.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |