Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-913.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-189.93 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-330.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-363.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-006.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-197.87 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 72A-877.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-977.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-692.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77C-262.90 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-246.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-317.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-075.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-310.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 93A-522.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20B-035.64 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 71C-136.76 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 61C-639.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-080.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83C-135.57 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47C-407.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-273.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-480.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61C-613.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-061.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-594.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82B-021.26 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 29D-627.07 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |