Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67B-031.29 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 51M-248.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-570.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-577.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-037.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-340.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-152.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37B-047.85 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 30M-034.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88D-021.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 79D-013.65 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 20C-312.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61K-523.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-286.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-551.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-958.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-263.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-523.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-886.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73A-381.42 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 34A-928.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66D-012.14 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 72A-879.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-679.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-266.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-906.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-958.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |