Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-321.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-223.05 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-496.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 86A-324.61 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-244.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-398.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92C-259.14 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37K-533.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-215.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-730.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29D-629.37 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 84C-126.02 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 43A-979.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-551.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-130.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-459.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-230.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-027.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-537.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 83D-010.59 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 81A-478.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-187.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-130.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-207.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-247.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-292.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-161.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-943.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73B-018.08 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 61K-592.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |