Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-310.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-877.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-467.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-115.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-253.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-553.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15C-483.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90C-158.95 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 49A-776.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 86A-334.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 72A-847.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-282.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-036.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-148.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-977.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93D-011.10 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 71A-218.00 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 15K-494.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14C-453.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 74A-282.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 19A-752.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-718.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72D-016.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 15K-508.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-360.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 94D-008.55 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 51N-104.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-954.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-859.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-366.72 | - | Bình Định | Xe Con | - |