Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-278.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98B-044.49 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 60K-694.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-399.03 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 22C-113.02 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 19C-268.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 73C-191.94 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-146.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26D-016.52 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28B-019.49 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 30M-093.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25D-010.40 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 51M-149.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-145.73 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 61B-044.52 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 14C-461.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-516.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 83C-135.51 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 51M-142.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-641.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-083.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-337.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-388.93 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68B-035.10 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 72C-274.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97D-007.76 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 88C-322.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86B-024.64 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 30M-114.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |