Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-122.71 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 22D-011.61 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 72C-275.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-408.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-442.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-113.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-264.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89B-027.06 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 60K-653.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-300.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35B-025.16 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 66B-024.26 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 38C-250.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 95B-017.45 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.54 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30M-297.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-059.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-401.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-079.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-037.36 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 66C-185.14 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19C-264.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 86C-212.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 11B-016.77 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51M-260.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-322.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-223.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 48C-117.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 63D-013.15 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 51N-017.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |