Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-955.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-512.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 98A-876.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-819.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-123.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-765.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 38A-693.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-261.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-881.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-942.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-968.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85A-149.32 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 98A-896.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-953.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-496.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36D-032.87 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 62A-479.90 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-308.64 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-655.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-481.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20D-035.84 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 35A-464.41 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-292.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-885.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-563.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-335.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-739.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 79A-583.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |