Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-495.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-474.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-848.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-397.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-537.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 21D-008.80 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 15K-508.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-517.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-551.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-242.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-141.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-845.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-447.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68D-010.33 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65D-012.85 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 34A-948.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68D-009.55 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 79A-578.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-825.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 62A-475.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 19A-751.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-880.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-236.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-192.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-816.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-685.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-919.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |