Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-846.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-285.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-976.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-525.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-332.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-959.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18B-033.87 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 30M-358.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-516.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24B-022.92 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 51L-992.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-174.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68B-035.97 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 51L-949.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-793.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-090.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-255.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-843.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-629.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27A-133.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51N-151.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98B-047.27 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 99C-342.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-191.21 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51N-044.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15B-057.34 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 19B-027.84 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 60K-693.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-047.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |