Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-352.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-210.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85B-017.61 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 30M-062.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65B-026.59 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 30M-103.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-230.95 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 93A-509.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-128.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65B-029.09 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 30M-204.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-335.97 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 74B-019.38 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 36K-300.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68B-037.18 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 36K-287.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-210.09 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 72C-272.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-109.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-814.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-639.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-337.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-027.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-692.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-495.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 74A-285.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51N-068.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-050.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-026.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 48A-249.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |