Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-016.85 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51B-712.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30M-301.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-057.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-282.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-282.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-700.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61C-643.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-791.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75A-401.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 65A-526.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-230.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-228.85 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-952.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-152.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-376.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27B-014.36 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 17A-505.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14K-017.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89B-025.09 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 75A-391.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72B-047.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 75A-400.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-568.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73D-012.04 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 29K-363.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-226.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-865.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |