Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-233.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-335.73 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34A-962.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-332.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-567.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74D-012.47 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 77C-261.52 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36C-561.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-592.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-486.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-731.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37C-591.75 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-695.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-855.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 81A-459.76 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-954.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-211.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-725.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67A-338.75 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61C-641.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-444.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-486.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-493.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-873.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68D-009.34 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 47C-420.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51E-353.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 67A-337.41 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 19C-277.07 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18A-500.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |