Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-852.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69C-108.21 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51M-172.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-631.24 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29K-327.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61D-025.80 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 90D-012.07 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 43A-979.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-239.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-583.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 68A-370.03 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15K-474.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71C-136.24 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 92A-435.01 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-533.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-887.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-355.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73D-011.54 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 85C-085.48 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 28A-266.17 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 49A-771.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19D-019.85 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 25D-007.36 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 61K-558.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19D-022.45 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 18A-494.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-427.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-865.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-482.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-453.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |