Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-964.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22C-112.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 81C-288.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-176.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-317.22 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 62C-216.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14C-463.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-787.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-341.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-849.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-301.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-506.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-364.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 72C-273.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 24C-167.38 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 84C-128.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 90C-156.11 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 61K-557.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89C-357.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62C-223.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-235.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64C-138.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-557.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-114.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-273.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-205.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-254.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-290.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-945.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-202.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |