Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-294.29 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-862.90 - Thái Nguyên Xe Con -
64A-211.07 - Vĩnh Long Xe Con -
20A-895.45 - Thái Nguyên Xe Con -
72A-848.80 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30M-110.02 - Hà Nội Xe Con -
88A-822.92 - Vĩnh Phúc Xe Con -
17A-493.43 - Thái Bình Xe Con -
23A-170.75 - Hà Giang Xe Con -
37K-540.21 - Nghệ An Xe Con -
51L-953.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-975.92 - Hải Dương Xe Con -
30M-049.21 - Hà Nội Xe Con -
68A-374.84 - Kiên Giang Xe Con -
30M-186.82 - Hà Nội Xe Con -
28B-019.76 - Hòa Bình Xe Khách -
14A-993.91 - Quảng Ninh Xe Con -
51N-024.17 - Hồ Chí Minh Xe Con -
17A-497.07 - Thái Bình Xe Con -
22A-280.45 - Tuyên Quang Xe Con -
88A-807.21 - Vĩnh Phúc Xe Con -
74A-281.53 - Quảng Trị Xe Con -
37K-566.13 - Nghệ An Xe Con -
60K-651.80 - Đồng Nai Xe Con -
35A-473.21 - Ninh Bình Xe Con -
83A-194.46 - Sóc Trăng Xe Con -
81A-464.67 - Gia Lai Xe Con -
63A-337.71 - Tiền Giang Xe Con -
98B-046.73 - Bắc Giang Xe Khách -
98A-891.60 - Bắc Giang Xe Con -