Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-009.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-078.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-131.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-447.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 22A-282.70 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 49C-397.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-437.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-100.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-357.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 71D-007.70 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 95C-089.75 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-041.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-078.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-401.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-386.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-135.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97B-018.97 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 61C-637.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 83B-025.63 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 82B-020.83 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 34B-045.45 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 60K-693.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-046.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24C-171.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 15K-471.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-034.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-484.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-689.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-051.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19B-031.55 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |