Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-320.65 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60C-764.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.44 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60K-701.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-459.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-106.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-237.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66B-025.44 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 37C-570.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-624.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92B-039.63 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 51N-022.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-245.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-116.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22C-116.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 75D-012.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 30M-284.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-139.77 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 37C-578.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-255.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-528.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-856.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86A-321.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-316.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64B-019.75 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 98A-861.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-561.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |