Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-231.61 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29K-372.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90D-010.30 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 23D-010.51 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 29K-382.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-557.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17C-220.32 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99D-027.46 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-080.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-510.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 26C-168.73 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 29K-374.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72D-014.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 20C-313.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-316.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77B-038.24 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 51M-264.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-253.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84D-007.18 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 34A-939.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-159.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-424.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-096.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-436.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-056.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-371.74 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 86C-212.53 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 43A-953.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |