Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-406.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35A-483.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 43A-954.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63B-036.61 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 77A-362.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61K-563.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-385.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-631.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-851.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86A-321.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-428.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-058.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-385.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-972.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19C-271.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-146.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92D-014.15 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 99D-027.55 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 20C-319.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-550.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-942.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-192.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-261.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-351.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-204.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-579.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-239.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-974.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68C-178.15 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |