Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-343.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-234.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-633.71 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 72A-870.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-287.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-292.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-184.46 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34A-930.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92C-266.49 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51N-095.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-339.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-387.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-167.46 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 89C-352.75 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-463.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86C-209.84 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 34A-927.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 26C-165.20 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 43C-316.80 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38A-700.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14C-449.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.47 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-207.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-281.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74C-145.34 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 78B-020.71 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 35C-182.87 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89C-350.93 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 72C-278.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29D-632.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |