Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-219.87 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-446.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-661.13 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 61C-613.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-402.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47B-044.06 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 43C-314.47 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 37C-583.34 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49A-749.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 97C-049.94 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 99C-330.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-045.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-499.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-302.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83B-023.15 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 86B-026.77 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51N-153.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-490.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-324.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-625.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 64D-009.44 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 25D-009.22 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 38C-246.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-461.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35A-463.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-214.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-219.25 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-060.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-057.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-873.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |