Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43B-063.83 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 65A-518.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 81C-283.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-247.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 92C-262.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30M-121.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-052.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-349.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-390.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98B-045.44 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 25C-063.55 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51B-715.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 30M-075.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-963.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-879.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-662.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-685.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-239.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-692.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-328.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-921.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-581.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-218.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-122.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-528.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-863.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-522.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-953.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |