Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-858.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-391.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 20A-902.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-921.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-649.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-821.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-922.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-876.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-362.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-565.82 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-908.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-562.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-708.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 85A-149.30 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 99A-878.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-538.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 22A-278.51 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-318.57 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-973.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-268.73 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51M-113.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-376.27 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34A-974.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63C-238.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47A-865.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-077.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-761.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-318.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |