Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-558.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14K-020.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-215.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-416.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 22A-276.76 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-928.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-828.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 21A-232.37 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 79D-013.57 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 47C-411.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51N-019.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-482.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-976.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-089.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-219.05 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15K-485.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-772.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49A-772.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-239.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-441.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-243.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61D-024.82 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 14C-465.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-036.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70C-219.27 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-271.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14C-466.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-966.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |