Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-585.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35D-016.43 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 84A-148.97 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 34A-965.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-596.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92A-447.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-997.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-209.15 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29B-661.08 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 88C-323.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86D-006.26 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-453.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-250.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14K-032.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69A-175.76 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 79A-571.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36C-577.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-178.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-513.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-106.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15D-054.95 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 29K-444.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-565.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 78A-215.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51M-205.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-319.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-903.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-065.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-884.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |