Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-184.20 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 78D-009.70 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 49A-769.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-056.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-542.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-154.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-903.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 85C-087.47 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 38C-253.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-396.20 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 76A-325.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 62A-480.93 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51M-197.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-177.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-297.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81B-030.47 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 98C-386.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 14A-998.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 79B-047.40 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 22C-118.20 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 90C-159.21 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 98C-387.46 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-731.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47C-409.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-130.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77D-010.46 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77C-263.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36K-270.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-205.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |