Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-373.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-270.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-292.48 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 99C-339.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 78B-019.77 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 34B-044.65 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 61C-630.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-551.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60B-078.78 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 86D-008.65 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 77C-263.25 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36K-229.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64C-134.33 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 17A-495.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-303.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-076.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-281.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-164.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 19A-753.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-284.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 71B-026.22 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51M-104.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61D-024.28 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51M-248.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93B-023.22 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 18A-491.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-167.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-140.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30M-358.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-691.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |