Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-064.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-256.92 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29D-634.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51L-921.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-118.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-515.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-919.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94B-017.78 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 98C-385.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 85D-010.20 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 61B-047.32 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 93C-199.13 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30M-347.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-977.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67B-032.71 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-068.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83C-132.71 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47C-415.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38C-253.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-079.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-690.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-412.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 23C-093.54 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30M-065.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-142.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-407.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27B-014.67 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 93A-505.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 84B-021.91 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 20C-310.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |