Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-152.26 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 43C-324.40 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-149.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18B-033.58 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 70A-602.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47D-025.16 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 15K-442.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-183.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79C-231.29 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 28B-020.75 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 51N-023.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-260.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 93C-204.41 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 37C-585.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-056.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-645.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65B-027.19 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 60C-775.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-460.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81C-287.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89D-025.63 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 51N-060.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-430.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-065.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-086.19 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 71D-007.58 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 70D-014.58 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 20D-035.33 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 90A-294.11 | - | Hà Nam | Xe Con | - |