Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-038.55 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 51L-918.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-675.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-534.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47C-402.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-126.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-547.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 27A-136.11 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 63C-231.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60K-622.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86B-028.00 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 97C-050.44 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 60K-672.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 26C-165.11 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 65D-010.56 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 51N-047.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-095.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77B-038.85 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 30M-383.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-912.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-193.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-583.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-286.94 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 82A-165.70 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37K-519.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-291.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-566.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-211.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |