Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-969.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-848.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88C-312.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-952.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-481.90 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-933.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-266.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-863.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-567.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-613.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-316.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98A-885.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-368.70 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79A-575.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-076.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12A-270.05 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-357.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77B-040.81 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 24B-022.05 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 51M-054.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-335.48 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 14K-046.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 76A-332.51 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-912.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60C-778.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43C-314.84 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 90C-159.17 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 47C-407.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-055.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |