Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-557.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-283.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-412.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-349.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-282.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-746.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-989.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34B-046.94 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 18A-497.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37C-588.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70C-219.34 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 94A-110.52 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 95A-140.73 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 88C-314.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 12A-270.02 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51M-086.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-486.03 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-144.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-436.75 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 15K-463.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-375.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77B-039.07 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 37C-593.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 88C-323.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18A-493.24 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 68A-367.53 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60B-079.18 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 36K-243.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35B-023.38 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 82A-163.65 | - | Kon Tum | Xe Con | - |