Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-859.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89A-547.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-281.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 86C-215.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30M-391.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-443.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-187.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-467.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 98A-870.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61C-621.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61K-565.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74D-013.77 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 22B-016.59 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 30M-416.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-278.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15K-444.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-527.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63D-013.11 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 47A-849.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19C-276.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 73D-010.44 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 24C-165.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 97D-011.06 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 23A-171.98 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 88C-320.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-354.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 67A-340.18 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 49A-747.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99C-337.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38A-710.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |