Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-048.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-104.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-016.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98B-044.22 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-829.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-971.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-849.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-651.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75C-164.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 90A-294.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-169.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92B-040.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 65A-520.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61C-631.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-370.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-549.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-115.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-293.32 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 30M-141.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-354.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-192.10 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 65A-524.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69C-107.87 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 74B-019.31 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-085.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-543.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-151.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79B-044.84 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |