Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-331.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-247.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-125.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-376.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69B-014.77 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 12C-141.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 84B-020.18 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 18B-033.30 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.59 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 51M-087.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-213.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 17A-509.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89C-346.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-217.16 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 79A-576.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36C-569.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38D-020.33 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 51L-992.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-110.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-038.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-147.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-223.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-287.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-244.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-540.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 26A-246.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 70B-037.73 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 20B-038.26 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 94A-112.06 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-341.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |