Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-693.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 11A-135.91 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98A-868.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-861.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-153.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-265.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36K-269.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-523.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-638.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62A-483.97 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51M-219.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-892.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-932.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-905.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 67A-329.78 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-699.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-079.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-219.62 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51M-086.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-561.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81C-292.37 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-213.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-281.76 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 98A-883.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 63D-012.20 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 51M-065.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-766.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-877.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |