Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-346.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86C-214.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93A-525.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 12A-263.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 43A-957.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35C-186.34 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93B-023.45 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 29K-326.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24D-013.32 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 29K-453.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81C-291.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 65C-253.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19A-719.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-353.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-587.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-224.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-372.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 17D-015.26 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 34A-956.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72D-015.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 48C-117.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 79C-234.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93A-518.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17A-509.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49A-754.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89A-537.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 95D-025.00 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 24D-011.77 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 36K-254.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81C-291.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |