Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-007.83 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 68D-010.77 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 19A-756.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17D-016.85 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35D-019.22 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37C-586.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86B-026.11 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51M-131.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-024.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 43A-969.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-569.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-995.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-563.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-621.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-544.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75D-012.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 89A-558.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-368.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-903.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-993.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-882.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-269.92 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 14K-022.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63C-234.93 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47A-858.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-932.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-263.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-462.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-901.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-908.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |