Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-679.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-881.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 65A-518.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 47A-852.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61D-023.20 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51N-149.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73B-016.76 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 28A-259.64 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-803.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75C-163.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30M-119.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-209.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-967.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68B-037.05 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 84A-146.97 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 70A-592.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-248.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-307.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 74D-013.30 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 30M-122.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-635.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-418.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-265.30 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19C-274.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-654.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-271.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-481.03 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-208.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-168.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98B-046.34 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |