Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-367.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-336.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63D-015.40 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 78A-222.10 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 14C-454.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 23C-093.74 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49A-770.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-601.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20A-870.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 76A-327.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.21 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 28A-263.72 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-261.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71B-023.81 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 79D-013.74 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 51N-108.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25C-061.84 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 76D-013.63 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 37B-049.08 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 85D-008.85 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 74D-014.14 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 94C-084.49 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 79D-012.15 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 49B-033.08 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 36K-296.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-516.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-329.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28D-011.78 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 47A-830.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-045.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |